Giao thương với Liên minh Châu Âu theo Cơ chế CBAM: Hệ quả đối với nhà nhập khẩu và xuất khẩu

Trong cuộc phỏng vấn này, Jaime Amoedo, Giám đốc Điều hành kiêm Đồng sáng lập Viện ESG (The ESG Institute), diễn giải ý nghĩa thực tiễn của Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) do Liên minh Châu Âu (EU) ban hành đối với các doanh nghiệp nhập khẩu và xuất khẩu có hoạt động giao thương với khu vực này. 

CBAM được thiết lập với giai đoạn chuyển tiếp kéo dài từ tháng 10 năm 2023 đến ngày 31 tháng 12 năm 2025. Trong khoảng thời gian này, các doanh nghiệp có nghĩa vụ báo cáo dữ liệu phát thải nhưng chưa phải chịu trách nhiệm tài chính. Kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, CBAM chính thức bước vào giai đoạn áp dụng toàn diện. Theo đó, các nhà nhập khẩu tại EU bắt buộc phải mua và hoàn trả các chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải hàm chứa trong hàng hóa nhập khẩu. 

Sự chuyển dịch này đánh dấu một bước ngoặt đối với cấu trúc thương mại toàn cầu với EU. Hiện tại, CBAM đã trở thành một yếu tố thực tiễn chi phối tính tuân thủ pháp lý, cấu trúc chi phí và khả năng tiếp cận thị trường của cả nhà nhập khẩu thuộc EU lẫn nhà xuất khẩu ngoài EU. 

Trong ấn bản lần này của The Sustainability Gazette, nội dung sẽ đi sâu phân tích các hệ quả thực tiễn của CBAM, lý do các nhà xuất khẩu cần đánh giá nghiêm ngặt cơ chế này, cũng như phương thức để các doanh nghiệp có thể điều hướng quy định pháp lý trên phương diện chiến lược. 

Jaime, cơ chế CBAM đã chuyển từ giai đoạn chuyển tiếp sang trạng thái thực thi toàn diện. Về mặt thực tiễn, sự thay đổi này có ý nghĩa như thế nào đối với các nhà nhập khẩu và xuất khẩu?

“Sự dịch chuyển từ nghĩa vụ chỉ báo cáo sang thực thi tài chính toàn diện mang tính nền tảng. Trong giai đoạn chuyển tiếp, các doanh nghiệp được yêu cầu nộp báo cáo hàng quý, nhưng nhiều đơn vị đã tiếp cận quy trình này như một thủ tục hành chính có mức độ rủi ro thấp. Từ năm 2026 trở đi, phương thức tiếp cận đó không còn khả thi.

Hiện tại, các nhà nhập khẩu tại EU bắt buộc phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải hàm chứa trong hàng hóa nhập khẩu của họ. Các chứng chỉ này được định giá đồng bộ với Hệ thống Giao dịch Phát thải của Liên minh Châu Âu (EU ETS), vốn trong những năm gần đây chủ yếu giao dịch ở biên độ từ 70 đến 100 euro cho mỗi tấn CO₂. Đối với các loại hàng hóa có cường độ carbon cao như thép, xi măng, nhôm hoặc phân bón, cơ chế này có thể chuyển hóa thành mức gia tăng chi phí đáng kể, đặc biệt trong các trường hợp dữ liệu phát thải không đầy đủ hoặc phải phụ thuộc vào các giá trị mặc định.

Đối với các nhà xuất khẩu, hệ quả phát sinh cũng có tầm quan trọng tương đương. Mặc dù các nhà xuất khẩu không chịu ràng buộc về nghĩa vụ pháp lý theo luật định của EU, nhưng về thực chất, họ là bên kiểm soát dữ liệu phát thải. Nếu một nhà xuất khẩu không thể cung cấp các thông tin phát thải đáng tin cậy và có khả năng xác minh, nhà nhập khẩu bắt buộc phải sử dụng các giá trị mặc định mang tính thận trọng, dẫn đến sự gia tăng chi phí mua chứng chỉ. Trên thực tiễn, yếu tố này biến dữ liệu chất lượng cao trở thành một yêu cầu thương mại, thay vì chỉ là một yếu tố tuân thủ quy định mang tính hình thức. Những nhà xuất khẩu không thể đáp ứng các kỳ vọng này sẽ đối diện với rủi ro đánh mất hoàn toàn tập khách hàng tại EU.”

“Nhiều nhà xuất khẩu ngoài EU vẫn tin rằng CBAM chỉ là vấn đề của các nhà nhập khẩu tại EU. Tại sao đây lại là một quan niệm sai lầm dai dẳng và đầy rủi ro?”

“Quan niệm sai lầm này bắt nguồn từ cách đọc văn bản quy định thuần túy về mặt pháp lý mà không thấu hiểu thực tế thương mại. Về mặt pháp lý, các nghĩa vụ CBAM thuộc về nhà nhập khẩu EU. Tuy nhiên, về mặt thương mại, gánh nặng này được chia sẻ trên toàn bộ chuỗi cung ứng. 

Tôi xin đưa ra một ví dụ đơn giản. Một nhà nhập khẩu EU tìm nguồn thép từ hai nhà cung cấp, một đơn vị có thể cung cấp dữ liệu phát thải đã được xác minh và một đơn vị không thể làm như vậy, họ sẽ tự nhiên ưu tiên nhà cung cấp có dữ liệu đáng tin cậy. Các giá trị phát thải mặc định theo CBAM được cố tình đặt ở mức thận trọng và có thể làm tăng đáng kể chi phí chứng chỉ. Theo thời gian, sự khác biệt này ảnh hưởng đến giá cả, biên lợi nhuận và sự lựa chọn nhà cung cấp. 

Chúng ta đã thấy các nhà mua hàng EU chèn các điều khoản liên quan đến CBAM vào hợp đồng, yêu cầu công bố dữ liệu phát thải và bảo lưu quyền đàm phán lại giá hoặc chấm dứt hợp đồng nếu dữ liệu không được cung cấp. Do đó, các nhà xuất khẩu phớt lờ CBAM không chỉ đang phải đối mặt với rủi ro pháp lý gián tiếp, mà còn đối diện với nguy cơ thực sự bị loại trừ về mặt thương mại. Theo nghĩa đó, CBAM đang định hình lại các mối quan hệ thương mại, chứ không chỉ là các danh mục kiểm tra tính tuân thủ.”

 

“Những rủi ro lớn nhất mà các doanh nghiệp phải đối mặt khi CBAM bước vào giai đoạn thực thi toàn diện là gì?”

“Các rủi ro được chia thành ba nhóm chính. Thứ nhất là rủi ro tài chính. CBAM tạo ra các khoản chi phí định kỳ và có khả năng biến động, gắn liền với giá carbon. Các công ty dựa vào các giá trị mặc định hoặc dữ liệu chất lượng kém có thể phải đối mặt với mức chi phí cao hơn mức cần thiết, làm xói mòn năng lực cạnh tranh.

Thứ hai là rủi ro pháp lý và tuân thủ. Các cơ quan chức năng có thể áp đặt hình phạt đối với việc báo cáo sai lệch, thiếu tài liệu hoặc không hoàn trả chứng chỉ. Khi công tác thực thi trở nên hoàn thiện hơn, chúng tôi dự đoán các đợt thanh tra và kiểm toán sẽ trở nên hệ thống hơn, đặc biệt đối với các nhà nhập khẩu có khối lượng hàng hóa lớn.

Thứ ba là rủi ro về danh tiếng và chiến lược. Các công ty bị coi là thiếu sự chuẩn bị hoặc thiếu minh bạch về dữ liệu phát thải có thể gặp khó khăn trong việc duy trì lòng tin với khách hàng, nhà đầu tư và đối tác tại EU. CBAM cũng tương tác với báo cáo ESG và các cam kết khí hậu, vì vậy bất kỳ sự thiếu nhất quán nào cũng có thể nhanh chóng làm suy giảm uy tín.

Điều quan trọng là CBAM không phải là một nghĩa vụ chỉ thực hiện một lần. Nó đòi hỏi sự quản trị bền vững, các biện pháp kiểm soát nội bộ và sự phối hợp giữa các đội ngũ tài chính, thu mua, phát triển bền vững và pháp lý. Xem CBAM như một nhiệm vụ tuân thủ ngắn hạn là một trong những sai lầm lớn nhất mà các doanh nghiệp có thể mắc phải.”

Liệu có bằng chứng nào cho thấy CBAM cũng có thể tạo ra cơ hội kinh doanh thay vì chỉ là các loại chi phí?

“Có, và đây là điều thường bị bỏ qua. CBAM thực sự mang lại lợi ích cho sự minh bạch và cường độ phát thải thấp hơn. Các nhà xuất khẩu đầu tư vào quy trình sản xuất sạch hơn và có hệ thống kế toán phát thải đáng tin cậy có thể tạo ra lợi thế khác biệt trên thị trường EU. Theo thời gian, điều này có thể chuyển hóa thành vị thế nhà cung cấp ưu tiên, các hợp đồng dài hạn hơn và mối quan hệ thương mại bền chặt hơn.

Xét từ góc độ chiến lược, CBAM đang đẩy nhanh các xu hướng vốn đã dần hình thành. Theo ước tính của EU, CBAM ban đầu bao phủ các lĩnh vực chịu trách nhiệm cho khoảng 50% lượng phát thải thuộc hệ thống EU ETS. Điều đó gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ tới các thị trường toàn cầu. Những công ty sớm bắt nhịp với định hướng này sẽ có vị thế tốt hơn không chỉ ở châu Âu mà còn ở các khu vực pháp lý khác đang cân nhắc các biện pháp tương tự.

Đối với các nhà nhập khẩu, việc chủ động hợp tác với các nhà cung cấp để cắt giảm phát thải cũng có thể giúp quản lý chi phí chứng chỉ theo thời gian. Do đó, CBAM trở thành động lực thúc đẩy tối ưu hóa chuỗi cung ứng và khử carbon, thay vì chỉ đơn thuần là một gánh nặng pháp lý.”

Các nhà nhập khẩu và xuất khẩu nên ưu tiên những gì ngay lúc này để vừa đảm bảo tuân thủ, vừa duy trì năng lực cạnh tranh?

“Ưu tiên đầu tiên là sự sẵn sàng về mặt dữ liệu. Các doanh nghiệp cần nắm rõ chính xác dữ liệu phát thải của họ bắt nguồn từ đâu, liệu nó có đồng bộ với các phương pháp luận của CBAM hay không, và làm thế nào để xác minh dữ liệu đó. Điều này áp dụng cho cả lượng phát thải trực tiếp và lượng phát thải gián tiếp trong các trường hợp có liên quan.

Ưu tiên thứ hai là công tác quản trị và kiểm soát nội bộ. Việc phân định vai trò rõ ràng, chuẩn hóa quy trình bằng văn bản và thiết lập hồ sơ kiểm toán là yếu tố thiết yếu. CBAM có tác động đến nhiều bộ phận chức năng khác nhau, do đó sự phối hợp chặt chẽ là vô cùng quan trọng.

Ưu tiên thứ ba là sự gắn kết xuyên suốt chuỗi cung ứng. Các nhà nhập khẩu phải hợp tác chặt chẽ với các nhà xuất khẩu, và các nhà xuất khẩu phải thấu hiểu những kỳ vọng từ khách hàng EU. Tính tuân thủ CBAM không thể đạt được nếu các doanh nghiệp hoạt động một cách đơn độc.

Cuối cùng, các doanh nghiệp nên lồng ghép CBAM vào các chiến lược khí hậu và ESG mang tính tổng thể hơn của mình. CBAM có mối tương quan trực tiếp với cơ chế định giá carbon, công tác báo cáo phát triển bền vững và các kế hoạch khử carbon dài hạn. Việc tiếp cận CBAM như một phần của một khuôn khổ chiến lược vĩ mô là phương thức bền vững duy nhất.”

 

Ông kỳ vọng công tác thực thi và giám sát CBAM sẽ tiến triển như thế nào trong hai đến ba năm tới, và các nhà nhập khẩu cũng như xuất khẩu nên theo dõi sát sao những tín hiệu nào?

“Chúng ta nên kỳ vọng một sự tiến triển rõ rệt từ phương thức giám sát dựa trên hướng dẫn sang cơ chế thực thi có cấu trúc và nhất quán hơn. Trong năm đầu tiên của giai đoạn thực thi toàn diện, các cơ quan chức năng nhiều khả năng sẽ tập trung vào việc xác định những điểm yếu mang tính hệ thống, chẳng hạn như việc lạm dụng các giá trị mặc định, dữ liệu phát thải thiếu nhất quán, hoặc sự thiếu hụt trong hồ sơ tài liệu. Theo thời gian, quá trình này sẽ chuyển biến thành các đợt thanh tra và kiểm toán có trọng tâm hơn, đặc biệt đối với các nhà nhập khẩu có khối lượng giao dịch lớn và các lĩnh vực có cường độ phát thải carbon cao.

Một tín hiệu then chốt cần theo dõi là việc ban hành các đạo luật thực thi bổ sung, các văn bản làm rõ và số liệu thống kê về công tác thực thi từ Ủy ban Châu Âu cũng như các cơ quan thẩm quyền cấp quốc gia. Một tín hiệu khác là tần suất áp dụng các hình phạt và áp dụng cho những loại vi phạm tuân thủ nào. Điều này sẽ phản ánh trực tiếp các ưu tiên trong công tác thực thi. Đối với các nhà xuất khẩu, sự gia tăng mức độ kiểm duyệt hợp đồng từ các bên mua hàng tại EU là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho thấy các kỳ vọng về tuân thủ CBAM đang được thắt chặt trên toàn bộ chuỗi cung ứng.”

Những lỗ hổng phổ biến nhất về năng lực nội bộ mà ông nhận thấy tại các công ty chịu ảnh hưởng bởi CBAM là gì, và các tổ chức nên ưu tiên khắc phục chúng như thế nào?

“Lỗ hổng phổ biến nhất không nằm ở kiến thức chuyên môn, mà ở sự phối hợp. CBAM nằm ở điểm giao thoa giữa phát triển bền vững, tài chính, thu mua, pháp lý và tuân thủ thương mại; thế nhưng nhiều tổ chức vẫn coi đây đơn thuần chỉ là vấn đề của bộ phận phát triển bền vững. Điều này dẫn đến sự phân tán dữ liệu, trách nhiệm không rõ ràng và hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém.

Một lỗ hổng lớn khác là công tác quản trị dữ liệu phát thải. Nhiều công ty hiện vẫn dựa vào các bảng tính, các con số ước tính hoặc cam kết từ nhà cung cấp vốn không đủ tiêu chuẩn để phục vụ kiểm toán. Đây là một rủi ro lớn trong một môi trường pháp lý nơi mà các yêu cầu về xác minh và thực thi đang ngày càng gia tăng.

Các tổ chức nên ưu tiên ba khía cạnh. Thứ nhất, thiết lập sự phân công trách nhiệm rõ ràng về CBAM giữa các bộ phận chức năng. Thứ hai, đầu tư vào các quy trình thu thập dữ liệu và lưu trữ hồ sơ tài liệu một cách chặt chẽ, đồng bộ với các phương pháp luận của CBAM. Thứ ba, đảm bảo ban lãnh đạo cấp cao thấu hiểu các hệ quả về mặt tài chính và chiến lược, chứ không chỉ dừng lại ở khía cạnh báo cáo. Suy cho cùng, CBAM là một bài toán kinh doanh, không phải là một chú thích phụ mang tính kỹ thuật.”

Nhìn về tương lai, ông đánh giá CBAM là một biện pháp đặc thù riêng của Châu Âu, hay là một mô hình có khả năng định hình các chính sách biên giới carbon tại các khối thương mại lớn khác?

“Rất có khả năng CBAM là người tiên phong thay vì chỉ là một hiện tượng đơn lẻ. EU đã tạo ra một tiền lệ khi gắn kết trực tiếp hoạt động thương mại với cơ chế định giá carbon theo một cách thức có cấu trúc và có tính thực thi. Các khu vực pháp lý khác đang theo dõi sát sao cách thức CBAM vận hành trên thực tế, đặc biệt là về mức độ tương thích với các quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tác động của nó lên thị trường.

Chúng ta đã thấy các cuộc thảo luận ở những quốc gia như Canada và Hoa Kỳ xoay quanh các biện pháp biên giới carbon, ngay cả khi cách tiếp cận của họ có sự khác biệt. Theo thời gian, CBAM có thể trở thành một hệ quy chiếu cho cách thức tương tác giữa chính sách khí hậu và chính sách thương mại trên quy mô toàn cầu.

Đối với các doanh nghiệp, điều này có nghĩa là không nên xem CBAM như một vấn đề cục bộ biệt lập của EU. Nó là tín hiệu cho thấy hướng đi của các quy định thương mại toàn cầu. Những công ty xây dựng được các hệ thống dữ liệu phát thải vững chắc và chiến lược khử carbon ngay từ bây giờ sẽ có vị thế tốt hơn, không chỉ ở Châu Âu mà còn trong một tương lai nơi sự minh bạch carbon trở thành yêu cầu tiêu chuẩn xuyên suốt nhiều thị trường.”

Viện ESG (The ESG Institute) đóng vai trò gì trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi CBAM?

“Vai trò của chúng tôi là thu hẹp khoảng cách giữa các quy định pháp lý và hoạt động thực tiễn. CBAM mang tính phức tạp về mặt kỹ thuật và nhạy cảm về mặt thương mại, trong khi nhiều tổ chức lại đang thiếu hụt nguồn chuyên gia nội bộ để tự tin giải quyết vấn đề này.

Thông qua các khóa đào tạo, hỗ trợ tư vấn và các công cụ thực tiễn, chúng tôi giúp các nhà nhập khẩu và xuất khẩu thấu hiểu nghĩa vụ của họ, quản lý rủi ro và đưa ra các quyết định sáng suốt. Đây chính xác là lý do chúng tôi xây dựng Chương trình Chứng chỉ về Quy định CBAM (Diploma in CBAM Regulation). Chương trình này được thiết kế dành riêng cho các chuyên gia đang trực tiếp làm việc với cơ chế CBAM hiện nay, với trọng tâm lớn đặt vào tính tuân thủ trong giai đoạn thực thi toàn diện, các tác động tài chính và khả năng ứng dụng thực tế.”

Cuối cùng, thông điệp trọng tâm của ông dành cho các doanh nghiệp đang giao thương với EU hiện nay là gì?

“Thông điệp của tôi rất rõ ràng: CBAM không còn là một lựa chọn mang tính tự nguyện hay thuần túy lý thuyết. Hiện tại, nó đã trở thành một đặc tính định hình của hoạt động giao thương với EU. Các công ty phớt lờ cơ chế này sẽ phải đối mặt với mức chi phí cao hơn, áp lực thương mại, hoặc đánh mất quyền tiếp cận thị trường.

Đồng thời, những đơn vị thấu hiểu luật chơi, sẵn sàng đầu tư vào dữ liệu và hệ thống, cũng như chủ động gắn kết với các đối tác của mình, hoàn toàn có thể biến CBAM thành một lợi thế chiến lược. CBAM gửi đi tín hiệu về định hướng tương lai của thương mại toàn cầu, nơi cường độ phát thải carbon giữ vai trò trọng yếu. Việc chuẩn bị sẵn sàng không chỉ đơn thuần là bài toán tuân thủ. Nó là câu chuyện về năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Tại Viện ESG, chúng tôi tin rằng các tổ chức được cung cấp thông tin đầy đủ sẽ được trang bị tốt hơn để phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh mới này. CBAM mang đầy tính thách thức, nhưng với nền tảng kiến thức và phương pháp tiếp cận phù hợp, nó cũng có thể trở thành chất xúc tác cho một nền thương mại thông minh hơn và bền vững hơn.”