CÂU CHUYỆN
Hơn 200 người đã thiệt mạng – những đứa trẻ nằm trong vòng tay cha mẹ, những người già bị mắc kẹt trong nhà, những người lái xe không thể thoát ra khỏi dòng nước nâng cao. Những cảnh tượng khắp Tây Ban Nha, đặc biệt là ở Valencia và Albacete, thật quá đau lòng. Trên khắp đất nước và cả thế giới, mọi người đang dần nhận ra mức độ nghiêm trọng của những gì đã xảy ra. Hôm nay, chúng ta không chỉ thương tiếc những sinh mệnh đã mất mà còn cả những mái nhà bị phá hủy nặng nề, những cộng đồng vụn vỡ và những mảnh đời bị thay đổi mãi mãi.
Tuần này, một lượng mưa kỷ lục lên tới 500 lít trên mỗi mét vuông đã trút xuống Valencia – tương đương với lượng mưa của cả một năm chỉ trong vòng một ngày. Các dòng sông và hồ chứa nước dâng cao lập tức phá vỡ bờ bao, nhấn chìm các khu dân cư vốn hoàn toàn bị động trước một trận đại hồng thủy như vậy. Nhà cửa, cơ sở kinh doanh và những không gian sinh hoạt gắn bó với người dân giờ đây nằm sâu dưới nước, ngập tràn trong bùn đất và các mảnh vỡ hoang tàn. Những tiếng nói hoài nghi có thể lập luận rằng các trận lũ lụt khốc liệt như thế này từng xảy ra ở đây trước kia, và dẫn chứng bằng trận đại hồng thủy Valencia năm 1957 lịch sử. Thế nhưng, dù các hiện tượng thời tiết cực đoan không phải là điều mới mẻ, thì tần suất và cường độ của chúng rõ ràng đang leo thang một cách chóng mặt dưới tác động của biến đổi khí hậu.
Việc đặt trận lũ năm 1957 bên cạnh thảm kịch hôm nay đã làm nổi bật những khác biệt cốt lõi. Cường độ mưa khủng khiếp gần đây cùng quy mô tàn phá nặng nề đã khiến sự kiện này vượt xa mọi kỷ lục từng được ghi nhận trước đó. Một nghiên cứu từ tổ chức World Weather Attribution chỉ ra rằng, biến đổi khí hậu do con người gây ra đã khiến các trận bão cực đoan như đợt thiên tai vừa qua tại Tây Ban Nha tăng khoảng 12% về cường độ và khả năng lặp lại cao gấp đôi. Các nhà khoa học khí hậu đã cảnh báo rất rõ ràng – nhiệt độ nước biển tăng cao cùng độ ẩm tích tụ lớn trong bầu khí quyển đang khuếch đại sức mạnh của các cơn bão, điển hình là hiện tượng DANA đã càn quét Tây Ban Nha tuần này. Không còn giống như những thập kỷ trước, giờ đây chúng ta không chỉ đối mặt với thiên tai thông qua các sự kiện riêng lẻ, hiếm hoi, mà là với một tần suất dày đặc đến mức báo động.
“Biến đổi khí hậu được dự báo sẽ làm gia tăng cường độ của các hệ thống thời tiết này, nguyên nhân xuất phát từ việc nước biển ấm lên và độ ẩm trong bầu khí quyển ngày càng tích tụ lớn.” – Omar Baddour, Trưởng bộ phận Giám sát Khí hậu tại Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)
LỜI KÊU GỌI
Là một người hoạt động trong lĩnh vực phát triển bền vững, tôi không khỏi suy ngẫm về những cảnh báo khoa học này – những lời cảnh tỉnh mà chúng ta không còn quyền được phép phớt lờ. Khu vực Địa Trung Hải, nơi nhiệt độ nước biển đang tăng nhanh hơn mức trung bình của đại dương toàn cầu, đang trở thành một “điểm nóng” của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Trận lũ lụt năm nay như một tiếng vọng đồng điệu với các thảm kịch tương tự vừa xảy ra trên khắp thế giới – từ Trung Phi cho đến Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác. Các bằng chứng ngày một dày lên: những thảm kịch này không phải là các sự kiện đơn lẻ, mà là những tín hiệu liên kết chặt chẽ với nhau, thúc giục chúng ta phải hành động ngay lập tức.
Thế nhưng, khi nhìn lại những gì còn sót lại sau cơn bão, có một thực tế phũ phàng mà chúng ta không thể né tránh. Hệ thống cảnh báo sớm của Tây Ban Nha đã không thể chống chịu nổi. Người dân bị đặt vào thế hoàn toàn bị động và có quá ít thời gian để phản ứng. Các nguồn lực cứu hộ khẩn cấp bị kéo căng đến mức quá tải, và các cộng đồng phải hứng chịu toàn bộ sức tàn phá của cơn bão mà không có được sự bảo vệ cần thiết. Tại Viện ESG (The ESG Institute), các chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành để định hướng cho các doanh nghiệp và chính phủ trong việc xây dựng năng lực thích ứng và chuẩn bị sẵn sàng – tạo nên sự khác biệt cốt lõi giữa một vị thế dễ bị tổn thương và một sức mạnh kiên cường trước các thách thức khí hậu.
BÀI HỌC RÚT RA
Trước hết, chúng ta phải tăng cường các hệ thống cảnh báo sớm. Công nghệ hiện nay hoàn toàn có khả năng dự báo và cảnh báo về những cơn bão này với độ chính xác cao hơn, nhưng công nghệ đó cần được đầu tư và phát triển hạ tầng một cách bài bản để phát huy hiệu quả. Thứ hai, chúng ta phải tích hợp năng lực chống chịu vào cấu trúc của các đô thị và cộng đồng. Điều này đồng nghĩa với việc gia cố cơ sở hạ tầng – từ cầu cống, đường xá cho đến hệ thống cấp thoát nước – để chúng không bị đổ vỡ trước áp lực lớn. Đồng thời, nó cũng có nghĩa là phải giáo dục người dân về các bước ứng phó cần thiết khi thảm họa ập đến.
Cuối cùng, khi hướng tới hội nghị COP29, lời kêu gọi các nhà lãnh đạo toàn cầu ưu tiên cho chiến lược Thích ứng (Adaptation) đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Chúng ta không còn có thể xem biến đổi khí hậu là một mối đe dọa xa xôi; nó có thật, nó đang ở ngay đây và đang tái định hình thế giới của chúng ta từng ngày. Tôi kỳ vọng rằng các nhà lãnh đạo sẽ hành động một cách táo bạo, nhận thức được rằng sinh mạng của con người phụ thuộc vào cam kết của họ đối với năng lực thích ứng và chống chịu.
Thảm kịch tại Tây Ban Nha lần này phải là một bước ngoặt. Chúng ta không thể để nó chỉ là một ký ức bị gạt sang một bên ngay khi nước vừa rút. Đây phải là thời khắc của hành động, của lời cam kết hướng tới một tương lai an toàn hơn và chuẩn bị sẵn sàng hơn. Sẽ không có gì có thể trở lại như trước nữa. Và vì tương lai của thế giới chúng ta, mọi thứ cũng không nên trở lại như cũ.